Exercise description: Fill in the blanks with the correct Vietnamese word to complete the Zero Conditional sentence.
1. Nếu anh ta *học* (study) chăm chỉ, anh ta sẽ giỏi tiếng Anh.
2. Khi tôi *ngủ* (sleep) muộn, tôi thường dậy muộn.
3. Nếu bạn *chạy* (run) nhanh, bạn sẽ về nhà sớm hơn.
4. Khi mọi người *làm* (work) việc nhóm, mọi việc thường suôn sẻ hơn.
5. Nếu tôi *uống* (drink) cà phê, tôi không thể ngủ.
6. Khi chúng tôi *hát* (sing) cùng nhau, chúng tôi thấy vui.
7. Nếu bạn *ăn* (eat) nhiều kẹo, bạn sẽ bị sâu răng.
8. Khi tôi *đọc* (read) sách, tôi cảm thấy thư giãn.
9. Nếu họ *không nghe* (didn’t listen), họ sẽ không hiểu.
10. Khi cô ấy *nấu* (cook), mọi người đều thích ăn.
11. Nếu tôi *nói* (speak) chậm, bạn có thể hiểu tôi không?
12. Khi tôi *tập* (exercise) thể dục, tôi cảm thấy khỏe mạnh.
13. Nếu chúng ta *giữ* (keep) môi trường sạch sẽ, chúng ta sẽ sống lâu hơn.
14. Khi tôi *ngồi* (sit) trước máy tính quá lâu, mắt tôi sẽ mệt.
15. Nếu bạn *không đọc* (don’t read) kỹ, bạn sẽ hiểu sai.
Exercise description: Fill the blanks using the correct Vietnamese word in accordance with Zero Conditional sentence structure.
1. Khi tôi *nhìn* (look) tivi, tôi cảm thấy thư giãn.
2. Nếu bạn *hút* (smoke), bạn sẽ bệnh.
3. Khi tôi *ăn* (eat) nhiều, tôi cảm thấy buồn ngủ.
4. Nếu tôi *không học* (don’t study), tôi không đỗ.
5. Khi bạn *đọc* (read) sách, bạn sẽ thông minh hơn.
6. Nếu mẹ *nấu* (cook), mọi người đều vui.
7. Khi tôi *đi* (go) chơi, tôi cảm thấy vui.
8. Nếu bạn *không bay* (don’t fly), bạn không sợ.
9. Khi tôi *không uống* (don’t drink) bia, tôi không say.
10. Nếu tôi *làm* (work) việc nhiều, tôi sẽ mệt.
11. Khi bạn *ngồi* (sit) tĩnh, bạn sẽ tập trung hơn.
12. Nếu tôi *hát* (sing) nhạc Việt, bạn có hiểu không?
13. Khi tôi *làm* (do) bài tập về nhà, tôi cảm thấy khỏe mạnh.
14. Nếu bạn *ăn* (eat) thức ăn nhiều mỡ, bạn sẽ béo.
15. Khi tôi *ngủ* (sleep) nhiều, tôi cảm thấy khỏe mạnh.