베트남어 문법을 위한 명사의 성별 연습 - Talkpal

베트남어 문법을 위한 명사의 성별 연습

베트남어에서 명사는 일반적으로 성별 구분이 없지만, 특정 명사나 인칭대명사, 직업명 등에서는 성별이 드러나는 경우가 있습니다. 이 연습 문제들은 베트남어 명사의 성별 구분에 익숙해질 수 있도록 도와줍니다.

A student takes notes for learning languages while sitting at a kitchen table with a laptop and coffee.
Promotional background

AI와 함께 언어를 배우는 재미있고 효과적인 방법

Talkpal 무료로 체험하기

베트남어 명사의 성별 구분 연습 1

1. Cô ấy là *bác sĩ* giỏi. (여성 의사를 나타내는 단어)
2. Anh ấy là một *kỹ sư* tài năng. (남성 기술자를 나타내는 단어)
3. Em gái tôi là *học sinh* chăm chỉ. (학생을 나타내는 단어, 성별 구분 가능)
4. Ông ấy là một *giáo viên* trung học. (남성 교사를 나타내는 단어)
5. Bà ấy là *bác sĩ* nổi tiếng. (여성 의사를 나타내는 단어)
6. Chị tôi là *nhân viên* văn phòng. (여성 직원을 나타내는 단어)
7. Anh trai tôi là *lái xe* xe buýt. (남성 운전사를 나타내는 단어)
8. Cô giáo là *giáo viên* mầm non. (여성 교사를 나타내는 단어)
9. Ông ngoại là *nông dân* chăm chỉ. (남성 농부를 나타내는 단어)
10. Bà ngoại là *nông dân* kinh nghiệm. (여성 농부를 나타내는 단어)

베트남어 명사의 성별 구분 연습 2

1. *Anh* ấy rất cao và mạnh mẽ. (남성을 가리키는 인칭대명사)
2. *Chị* ấy đang đọc sách. (여성을 가리키는 인칭대명사)
3. *Em* trai của tôi học rất giỏi. (남동생을 나타내는 단어)
4. *Em* gái của cô ấy rất dễ thương. (여동생을 나타내는 단어)
5. *Ông* nội của tôi sống ở nông thôn. (남성을 나타내는 존칭어)
6. *Bà* nội luôn nấu ăn ngon. (여성을 나타내는 존칭어)
7. Người *đàn ông* đó là bác sĩ. (남성을 나타내는 명사)
8. Người *phụ nữ* đang nói chuyện là giáo viên. (여성을 나타내는 명사)
9. Cô ấy là một *nghệ sĩ* nổi tiếng. (여성을 나타내는 직업명)
10. Anh ấy là một *nghệ sĩ* tài năng. (남성을 나타내는 직업명)
Talkpal AI Learn languages with AI
Talkpal 앱 다운로드

언제 어디서나 배워보세요

Talkpal은 웹과 모바일 플랫폼에서 이용할 수 있는 AI 기반 언어 튜터입니다. 언어 유창성을 빠르게 향상시키고, 글을 쓰거나 직접 말하며 흥미로운 주제로 대화해 보세요. 언제 어디서나 실제 같은 음성 메시지를 받아볼 수 있습니다.

Talkpal app The fun and effective way to learn a language with AI

기기로 스캔하여 iOS 또는 Android에 다운로드

Talkpal app The fun and effective way to learn a language with AI

문의하기

궁금한 점이 있거나 도움이 필요하시면 언제든지 저희에게 알려주세요. 언제든 편하게 다음 주소로 고객 지원팀에 연락해 주세요: support@talkpal.ai

언어

학습

파트너십

회사


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, PMB 54222, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 모든 권리 보유.

GDPR compliant

Trustpilot