A2 级别越南语单词 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

学习速度提高 5 倍!

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
+ 79 语言

A2 级别越南语单词

在学习任何一门外语时,掌握一定的词汇量是至关重要的。对于正在学习越南语的朋友们来说,尤其是达到A2水平的学习者,熟悉一些常用的词汇能够帮助你更好地进行日常交流和理解。本篇文章将为大家介绍一些A2级别的越南语单词,并结合具体的例子帮助大家更好地记忆和应用这些词汇。

A girl with glasses and a bun takes notes while learning languages in a bright study space.

学习语言最有效的方法

免费试用Talkpal

日常生活类词汇

在日常生活中,我们需要用到许多基本的词汇来描述我们的活动、需求和环境。以下是一些常用的日常生活类词汇:

1. ăn – 吃
– Ví dụ: Tôi muốn ăn phở. (我想吃河粉。)
2. uống – 喝
– Ví dụ: Bạn có muốn uống cà phê không? (你想喝咖啡吗?)
3. ngủ – 睡觉
– Ví dụ: Tối qua tôi ngủ rất ngủ. (昨晚我睡得很好。)
4. đi – 去
– Ví dụ: Chúng ta đi chợ mua rau nhé. (我们去市场买菜吧。)
5. mua – 买
– Ví dụ: Tôi cần mua một cái điện thoại mới. (我需要买一部新手机。)
6. bán – 卖
– Ví dụ: Họ bán trái cây tươi. (他们卖新鲜水果。)

时间和日期类词汇

了解时间和日期的表达对于安排计划和沟通时间非常重要。以下是一些基本的时间和日期类词汇:

1. ngày – 天
– Ví dụ: Hôm ngày là thứ hai. (今天是星期一。)
2. tháng – 月
– Ví dụ: Tôi sinh vào tháng tư. (我出生在四月。)
3. năm – 年
– Ví dụ: Chúng ta sẽ đi du lịch vào năm sau. (我们明年去旅行。)
4. giờ – 小时
– Ví dụ: Bây giờ là mấy giờ rồi? (现在几点了?)
5. phút – 分钟
– Ví dụ: Chúng ta chỉ còn mười phút nữa. (我们只剩下十分钟了。)
6. giây – 秒
– Ví dụ: Một giây có sáu mươi giây. (一分钟有六十秒。)

家庭和朋友类词汇

家庭和朋友是我们生活中非常重要的一部分,了解相关的词汇可以帮助我们更好地描述和表达与他们的关系。

1. bố – 爸爸
– Ví dụ: Bố tôi là một người rất tốt. (我爸爸是一个很好的人。)
2. mẹ – 妈妈
– Ví dụ: Mẹ tôi thích nấu ăn. (我妈妈喜欢做饭。)
3. anh – 哥哥
– Ví dụ: Anh tôi đang học đại học. (我哥哥正在上大学。)
4. chị – 姐姐
– Ví dụ: Chị tôi làm việc ở ngân hàng. (我姐姐在银行工作。)
5. bạn – 朋友
– Ví dụ: Bạn tôi rất thân thiện. (我的朋友很友好。)
6. em – 弟弟/妹妹
– Ví dụ: Em tôi đang học tiểu học. (我弟弟/妹妹正在上小学。)

地点和方向类词汇

无论是问路还是描述某个地点,掌握地点和方向类的词汇都是非常有用的。

1. trường học – 学校
– Ví dụ: Trường học của tôi rất lớn. (我的学校很大。)
2. chợ – 市场
– Ví dụ: Tôi thường đi chợ vào buổi sáng. (我通常早上去市场。)
3. bệnh viện – 医院
– Ví dụ: Bệnh viện ở bệnh viện gần nhà tôi. (医院离我家很近。)
4. nhà – 家
– Ví dụ: Tôi thích ở nhà. (我喜欢待在nhà。)
5. đường – 路
– Ví dụ: Con đường này rất rộng. (这条đường很宽。)
6. phố – 街
– Ví dụ: Phố này rất nhộn nhịp. (这条phố很热闹。)

描述和形容词类词汇

在表达和描述事物时,使用适当的形容词能够使我们的语言更加生动和具体。

1. đẹp – 美丽的
– Ví dụ: Cô ấy rất đẹp. (她很美丽。)
2. xấu – 丑陋的
– Ví dụ: Cái áo này rất xấu. (这件衣服很丑。)
3. to – 大的
– Ví dụ: Ngôi nhà đó rất to. (那栋房子很大。)
4. nhỏ – 小的
– Ví dụ: Cái điện thoại này rất nhỏ. (这部手机很小。)
5. nóng – 热的
– Ví dụ: Hôm nay trời rất nóng. (今天天气很热。)
6. lạnh – 冷的
– Ví dụ: Mùa đông này rất lạnh. (这个冬天很冷。)

感受和情感类词汇

表达我们的感受和情感是人际交往中不可或缺的一部分,以下是一些常用的感受和情感类词汇:

1. vui – 高兴的
– Ví dụ: Tôi rất vui khi gặp bạn. (见到你我很高兴。)
2. buồn – 伤心的
– Ví dụ: Cô ấy rất buồn vì phải chia tay. (她因为要分手而很伤心。)
3. giận – 生气的
– Ví dụ: Anh ấy rất giận vì bị lừa. (他因为被骗而很生气。)
4. sợ – 害怕的
– Ví dụ: Tôi rất sợ bóng tối. (我很怕黑。)
5. yêu – 爱
– Ví dụ: Tôi yêu bạn rất nhiều. (我非常爱你。)
6. ghét – 讨厌
– Ví dụ: Tôi ghét ăn cá. (我讨厌吃鱼。)

工作和职业类词汇

了解不同的职业和工作相关的词汇,可以帮助我们更好地描述职业生涯和工作环境。

1. giáo viên – 老师
– Ví dụ: Mẹ tôi là giáo viên. (我妈妈是老师。)
2. bác sĩ – 医生
– Ví dụ: Tôi muốn trở thành bác sĩ. (我想成为医生。)
3. kỹ sư – 工程师
– Ví dụ: Anh ấy là một kỹ sư giỏi. (他是一名优秀的工程师。)
4. nhân viên – 员工
– Ví dụ: Cô ấy là nhân viên văn phòng. (她是办公室职员。)
5. công nhân – 工人
– Ví dụ: Cha tôi là công nhân nhà máy. (我爸爸是工厂工人。)
6. nông dân – 农民
– Ví dụ: Gia đình tôi là nông dân. (我家是农民。)

旅游和交通类词汇

旅行和交通是我们生活中经常涉及的方面,掌握相关词汇可以让我们的旅行更加顺利。

1. máy bay – 飞机
– Ví dụ: Tôi sẽ đi Hà Nội bằng máy bay. (我将乘飞机去河内。)
2. tàu – 火车
– Ví dụ: Chúng ta có thể đi Sapa bằng tàu. (我们可以乘火车去沙巴。)
3. xe buýt – 公共汽车
– Ví dụ: Tôi thường đi làm bằng xe buýt. (我通常乘公共汽车去上班。)
4. xe đạp – 自行车
– Ví dụ: Tôi thích đi xe đạp. (我喜欢骑自行车。)
5. ô tô – 汽车
– Ví dụ: Anh ấy lái ô tô đi làm. (他开车去上班。)
6. thuyền – 船
– Ví dụ: Chúng tôi đã đi thuyền trên sông. (我们在河上坐船。)

食物和饮料类词汇

食物和饮料是我们生活中的重要部分,了解相关词汇可以帮助我们更好地点餐和交流饮食习惯。

1. cơm – 米饭
– Ví dụ: Tôi thích ăn cơm với thịt. (我喜欢吃米饭配肉。)
2. phở – 河粉
– Ví dụ: Phở là món ăn nổi tiếng của Việt Nam. (河粉是越南的著名菜肴。)
3. bánh mì – 面包
– Ví dụ: Bánh mì Việt Nam rất ngon. (越南面包很好吃。)
4. trà – 茶
– Ví dụ: Tôi thích uống trà. (我喜欢喝茶。)
5. cà phê – 咖啡
– Ví dụ: Tôi uống cà phê mỗi sáng. (我每天早上喝咖啡。)
6. nước – 水
– Ví dụ: Chúng ta cần uống nhiều nước. (我们需要多喝水。)

数字和数量类词汇

掌握数字和数量类词汇对于购物、计量和描述数量非常重要。

1. một – 一
– Ví dụ: Tôi có một chiếc xe đạp. (我有一辆自行车。)
2. hai – 二
– Ví dụ: Tôi có hai con mèo. (我有两只猫。)
3. ba – 三
– Ví dụ: Tôi có ba quyển sách. (我有三本书。)
4. năm – 五
– Ví dụ: Tôi có năm người bạn. (我有五个朋友。)
5. mười – 十
– Ví dụ: Tôi có mười cái bút. (我有十支笔。)
6. trăm – 百
– Ví dụ: Tôi có trăm nghìn đồng. (我有十万越南盾。)

通过本文的介绍,相信大家对A2级别的越南语词汇有了更深入的了解和掌握。在日常生活中多多使用这些词汇,不断练习和巩固,相信你的越南语水平会有显著的提高。希望本文对你的学习有所帮助,加油!

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal是一款人工智能语言辅导软件。 这是学习语言最有效的方法。 通过写或说的方式无限畅聊有趣的话题,同时以逼真的语音接收信息。

Learning section image (zh-hans)
QR 码

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

Talkpal 是一个由 GPT 驱动的人工智能语言教师。 提高口语、听力、写作和发音技能 - 学习速度提高 5 倍!

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot