Máy Tính vs. Thiết Bị - 越南语中的计算机与设备 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

Talkpal 把 AI 变成了你的专属外教

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 语言

Máy Tính vs. Thiết Bị – 越南语中的计算机与设备

在现代社会中,计算机和设备已经成为我们日常生活中不可或缺的一部分。对于学习越南语的朋友们来说,掌握这些与技术相关的词汇尤为重要。在本文中,我们将深入探讨越南语中的“计算机”(máy tính)和“设备”(thiết bị),并为大家提供相关词汇的定义和使用示例,希望能帮助大家更好地理解和应用这些词汇。

Three students review their written notes and a laptop for learning languages at a messy desk.
Promotional background

学习语言最有效的方法

免费试用 Talkpal

计算机相关词汇

máy tính:计算机,电脑
Tôi sử dụng máy tính để làm việc hàng ngày.

màn hình:显示器
Màn hình của máy tính này rất rõ nét.

bàn phím:键盘
Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.

chuột:鼠标
Tôi không thể tìm thấy chuột của mình.

ổ cứng:硬盘
Dữ liệu của tôi được lưu trên ổ cứng ngoài.

bộ vi xử lý:处理器
Bộ vi xử lý của máy tính này rất mạnh.

phần mềm:软件
Tôi đã cài đặt một phần mềm mới trên máy tính.

hệ điều hành:操作系统
Windows là một hệ điều hành phổ biến.

计算机操作相关词汇

khởi động:启动
Hãy khởi động lại máy tính của bạn.

tắt:关闭
Bạn nên tắt máy tính khi không sử dụng.

tải xuống:下载
Tôi đang tải xuống một tệp lớn.

cài đặt:安装
Tôi đã cài đặt phần mềm mới.

sao lưu:备份
Hãy sao lưu dữ liệu của bạn thường xuyên.

định dạng:格式化
Tôi cần định dạng lại ổ cứng.

设备相关词汇

thiết bị:设备
Công ty của chúng tôi có nhiều thiết bị hiện đại.

điện thoại di động:移动电话
Tôi vừa mua một điện thoại di động mới.

máy tính bảng:平板电脑
Tôi thích sử dụng máy tính bảng để đọc sách.

máy in:打印机
Tôi cần một máy in mới cho văn phòng.

máy quét:扫描仪
Tôi sẽ sử dụng máy quét để số hóa tài liệu này.

máy ảnh kỹ thuật số:数码相机
Tôi đã chụp nhiều ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số của mình.

loa:扬声器
Âm thanh từ loa này rất hay.

tai nghe:耳机
Tôi cần mua một cặp tai nghe mới.

设备操作相关词汇

sạc:充电
Tôi cần sạc điện thoại di động của mình.

kết nối:连接
Bạn có thể kết nối máy tính bảng với Wi-Fi.

ngắt kết nối:断开连接
Hãy ngắt kết nối máy tính khỏi mạng khi không sử dụng.

bật:打开
Hãy bật máy in trước khi sử dụng.

tắt nguồn:关机
Đừng quên tắt nguồn máy tính bảng sau khi sử dụng.

kiểm tra:检查
Bạn nên kiểm tra thiết bị thường xuyên để đảm bảo hoạt động tốt.

cập nhật:更新
Tôi vừa cập nhật phần mềm trên máy tính của mình.

通过以上的词汇和示例句,希望大家对越南语中的计算机和设备相关词汇有了更深入的了解。这些词汇在日常生活和工作中非常实用,掌握它们将有助于大家更好地使用越南语进行交流。祝大家学习愉快!

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal is an AI-powered language tutor available on web and mobile platforms. Accelerate your language fluency, chat about interesting topics by writing or speaking, and receive realistic voice messages wherever and whenever you want.

Learning section image (zh-hans)

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

We are always here if you have any questions or require assistance. Contact our customer support anytime at [email protected]

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot