Làm Việc vs. Học Hỏi - 用越南语工作与学习 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

Talkpal 把 AI 变成了你的专属外教

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 语言

Làm Việc vs. Học Hỏi – 用越南语工作与学习

在全球化的今天,学习一门新的语言,尤其是越南语,对于工作和学习都有着重要的意义。越南是东南亚的重要经济体之一,掌握越南语不仅可以帮助你在工作中与越南客户更好地沟通,还能在学术研究中获取更多的资料。本文将介绍一些在工作和学习中常用的越南语词汇,并为每个词汇提供中文解释和例句,帮助你更好地掌握这些词汇。

New grammar is practiced by a group of people sitting at desks in a classic library for learning languages.
Promotional background

学习语言最有效的方法

免费试用 Talkpal

工作相关词汇

làm việc:工作,劳动
Tôi làm việc ở một công ty nước ngoài.
这个词汇可以用来描述你正在做的事情,通常指的是有报酬的劳动或职业。

công ty:公司
Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.
这是一个你会经常使用的词汇,尤其是在谈论你的工作地点时。

nhân viên:员工
Cô ấy là nhân viên xuất sắc của tháng này.
在描述公司中的员工时,这个词汇非常有用。

quản lý:管理,经理
Quản lý của tôi rất thân thiện.
这个词汇可以用来描述负责管理工作的人。

hợp đồng:合同
Chúng tôi đã ký hợp đồng mới.
在谈论工作协议或商业交易时,这个词汇非常重要。

cuộc họp:会议
Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai.
这个词汇用于描述正式的工作讨论或集会。

nghỉ phép:休假
Tôi sẽ nghỉ phép vào tuần tới.
当你需要请假或计划休假时,这个词汇非常有用。

lương:工资,薪水
Lương của tôi đã được tăng.
这是一个你在谈论收入时会用到的词汇。

thăng chức:晋升
Anh ấy vừa được thăng chức lên vị trí quản lý.
当你或你的同事在工作中获得更高职位时,可以用这个词汇。

đồng nghiệp:同事
Tôi có rất nhiều đồng nghiệp tốt.
这个词汇用于描述与你一起工作的人。

学习相关词汇

học hỏi:学习,求知
Tôi luôn muốn học hỏi điều mới.
这个词汇可以用来表达你对新知识或技能的渴望。

trường học:学校
Con của tôi đang học ở trường học này.
在谈论你或别人学习的地方时,这个词汇非常有用。

giáo viên:教师
Giáo viên của tôi rất nhiệt tình.
这个词汇用来描述教学的人。

học sinh:学生
Học sinh trong lớp này rất chăm chỉ.
这是一个你在谈论学生时会用到的词汇。

kỳ thi:考试
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
这个词汇非常重要,尤其是在讨论学术评估时。

bài tập:作业,练习
Tôi phải hoàn thành bài tập trước thứ hai.
这是一个你在完成课堂作业或家庭作业时会用到的词汇。

giáo trình:教材
Giáo trình này rất hữu ích cho việc học tập.
这个词汇用于描述学习材料或书籍。

nghiên cứu:研究
Tôi đang thực hiện một nghiên cứu về văn hóa Việt Nam.
当你进行学术或科学研究时,这个词汇非常有用。

thư viện:图书馆
Tôi thường đến thư viện để đọc sách.
在谈论一个可以借书和学习的地方时,这个词汇是必不可少的。

học bổng:奖学金
Cô ấy đã nhận được học bổng toàn phần.
这个词汇用于描述用于支持学生学习的资金。

总结

学习越南语不仅可以帮助你在职业生涯中更好地沟通和合作,还能在学术研究中获取更多的资源。通过掌握这些基本的工作和学习相关词汇,你将能够更流利地使用越南语,无论是在职场还是在学术环境中。这些词汇和例句不仅能帮助你记住其意义,还能让你在实际应用中更加自信。希望这篇文章能够为你提供帮助,并激励你继续学习越南语。

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal is an AI-powered language tutor available on web and mobile platforms. Accelerate your language fluency, chat about interesting topics by writing or speaking, and receive realistic voice messages wherever and whenever you want.

Learning section image (zh-hans)

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

We are always here if you have any questions or require assistance. Contact our customer support anytime at [email protected]

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot