B1 级别越南语需要了解的 50 个基本单词 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

Talkpal turns AI into your personal language coach

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 语言

B1 级别越南语需要了解的 50 个基本单词

学习越南语是一个令人激动的过程,尤其是当你达到了B1级别的时候,你已经具备了一定的基础,可以开始更深入地了解和掌握这门语言。在这个过程中,掌握一些常用的基本单词是非常重要的。本文将列出50个B1级别越南语中需要了解的基本单词,并提供相应的解释和使用示例,以帮助你更好地理解和运用这些单词。

A man focuses on his laptop screen while learning languages at a desk covered in notes and books.
Promotional background

学习语言最有效的方法

免费试用 Talkpal

越南语基本单词及其解释

1. Xin chào – 你好:这是最常用的问候语之一,用于打招呼。
– Ví dụ: Xin chào, bạn có khỏe không? (你好,你好吗?)

2. Cảm ơn – 谢谢:用于表达感谢。
– Ví dụ: Cảm ơn bạn đã giúp tôi. (谢谢你帮助我。)

3. Tạm biệt – 再见:用于告别时说再见。
– Ví dụ: Tạm biệt, hẹn gặp lại! (再见,下次见!)

4. Vâng – 是的:表示肯定回答。
– Ví dụ: Bạn có muốn đi không? – Vâng, tôi muốn. (你想去吗?- 是的,我想去。)

5. Không – 不:表示否定回答。
– Ví dụ: Bạn có thích món này không? – Không, tôi không thích. (你喜欢这个菜吗?- 不,我不喜欢。)

6. Tên – 名字:用于询问或介绍名字。
– Ví dụ: Tên bạn là gì? (你叫什么名字?)

7. Tuổi – 年龄:用于询问或说明年龄。
– Ví dụ: Bạn bao nhiêu tuổi? (你多大了?)

8. Địa chỉ – 地址:用于询问或说明地址。
– Ví dụ: Địa chỉ của bạn ở đâu? (你的地址在哪里?)

9. Số điện thoại – 电话号码:用于询问或提供电话号码。
– Ví dụ: Số điện thoại của bạn là gì? (你的电话号码是多少?)

10. Ngày – 天:用于表示日期或时间。
– Ví dụ: Hôm nay là ngày mấy? (今天是几号?)

日常生活中的基本单词

11. Ăn – 吃:用于表示吃东西。
– Ví dụ: Bạn muốn ăn gì? (你想吃什么?)

12. Uống – 喝:用于表示喝东西。
– Ví dụ: Bạn muốn uống gì? (你想喝什么?)

13. Ngủ – 睡觉:用于表示睡觉。
– Ví dụ: Tôi cần đi ngủ sớm. (我需要早睡。)

14. Đi – 去:表示去某个地方。
– Ví dụ: Tôi đi làm mỗi ngày. (我每天去上班。)

15. Đến – 到:表示到达某个地方。
– Ví dụ: Khi nào bạn đến? (你什么时候到?)

16. Mua – 买:用于表示购买。
– Ví dụ: Tôi muốn mua một cái áo. (我想买一件衣服。)

17. Bán – 卖:用于表示出售。
– Ví dụ: Bạn có bán cái này không? (你卖这个吗?)

18. Chơi – 玩:用于表示玩耍或娱乐。
– Ví dụ: Chúng ta đi chơi nhé! (我们去玩吧!)

19. Làm việc – 工作:用于表示工作。
– Ví dụ: Tôi làm việc ở công ty này. (我在这家公司工作。)

20. Học – 学习:用于表示学习。
– Ví dụ: Tôi học tiếng Việt. (我学习越南语。)

家庭和朋友相关的基本单词

21. Gia đình – 家庭:用于表示家庭。
– Ví dụ: Gia đình tôi có bốn người. (我家有四口人。)

22. Bố – 父亲:用于称呼父亲。
– Ví dụ: Bố tôi rất tốt. (我父亲很好。)

23. Mẹ – 母亲:用于称呼母亲。
– Ví dụ: Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. (我母亲做饭很好吃。)

24. Anh – 哥哥:用于称呼哥哥。
– Ví dụ: Anh tôi là bác sĩ. (我哥哥是医生。)

25. Chị – 姐姐:用于称呼姐姐。
– Ví dụ: Chị tôi rất thông minh. (我姐姐很聪明。)

26. Em – 弟弟/妹妹:用于称呼弟弟或妹妹。
– Ví dụ: Em tôi học rất giỏi. (我弟弟/妹妹学习很好。)

27. Bạn – 朋友:用于表示朋友。
– Ví dụ: Bạn tôi rất thân thiện. (我的朋友很友好。)

28. Người yêu – 爱人:用于表示恋人。
– Ví dụ: Người yêu tôi rất đẹp. (我的爱人很漂亮。)

29. Hàng xóm – 邻居:用于表示邻居。
– Ví dụ: Hàng xóm tôi rất tốt bụng. (我的邻居很善良。)

30. Công ty – 公司:用于表示公司。
– Ví dụ: Tôi làm việc ở công ty ABC. (我在ABC公司工作。)

购物和餐饮相关的基本单词

31. Chợ – 市场:用于表示市场。
– Ví dụ: Tôi đi chợ mua rau. (我去市场买菜。)

32. Siêu thị – 超市:用于表示超市。
– Ví dụ: Siêu thị gần nhà tôi rất lớn. (我家附近的超市很大。)

33. Nhà hàng – 餐馆:用于表示餐馆。
– Ví dụ: Chúng ta đi ăn ở nhà hàng nhé? (我们去餐馆吃饭吧?)

34. Quán ăn – 小吃店:用于表示小吃店。
– Ví dụ: Quán ăn này rất nổi tiếng. (这家小吃店很有名。)

35. Món ăn – 菜:用于表示食物或菜品。
– Ví dụ: Món ăn Việt Nam rất ngon. (越南菜很好吃。)

36. Thực đơn – 菜单:用于表示菜单。
– Ví dụ: Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không? (你能给我看一下菜单吗?)

37. Giá – 价格:用于表示价格。
– Ví dụ: Giá của món này là bao nhiêu? (这个菜多少钱?)

38. Tiền – 钱:用于表示钱。
– Ví dụ: Tôi cần đổi tiền. (我需要换钱。)

39. Thẻ – 卡:用于表示卡片或银行卡。
– Ví dụ: Tôi thanh toán bằng thẻ. (我用卡付款。)

40. Hóa đơn – 发票:用于表示发票或账单。
– Ví dụ: Bạn có thể cho tôi hóa đơn không? (你能给我发票吗?)

其他常用基本单词

41. Trời – 天气:用于表示天气。
– Ví dụ: Hôm nay trời nắng. (今天天气晴朗。)

42. Nắng – 阳光:用于表示阳光。
– Ví dụ: Tôi thích trời nắng. (我喜欢阳光明媚的天气。)

43. Mưa – 雨:用于表示下雨。
– Ví dụ: Trời đang mưa. (正在下雨。)

44. Lạnh – 冷:用于表示寒冷。
– Ví dụ: Hôm nay trời rất lạnh. (今天很冷。)

45. Nóng – 热:用于表示炎热。
– Ví dụ: Mùa hè ở đây rất nóng. (这里的夏天很热。)

46. Sách – 书:用于表示书。
– Ví dụ: Tôi thích đọc sách. (我喜欢读书。)

47. Bút – 笔:用于表示笔。
– Ví dụ: Bạn có thể cho tôi mượn bút không? (你能借我一支笔吗?)

48. Máy tính – 电脑:用于表示电脑。
– Ví dụ: Tôi làm việc trên máy tính. (我在电脑上工作。)

49. Điện thoại – 电话:用于表示电话。
– Ví dụ: Tôi không có điện thoại. (我没有电话。)

50. Tivi – 电视:用于表示电视。
– Ví dụ: Tôi xem tivi mỗi tối. (我每晚看电视。)

以上是50个B1级别越南语学习者需要了解的基本单词。这些单词涵盖了日常生活中的各个方面,包括问候、家庭、工作、购物、餐饮等多个方面。掌握这些单词不仅能帮助你更好地交流,还能让你更深入地了解越南文化和生活。希望这些内容对你的越南语学习有所帮助!

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal是一款人工智能语言辅导软件。 这是学习语言最有效的方法。 通过写或说的方式无限畅聊有趣的话题,同时以逼真的语音接收信息。

Learning section image (zh-hans)

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

Talkpal 把 AI 变成你的专属语言教练——随时随地练习口语、听力、写作和发音。

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot