越南语厨房和烹饪词汇 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

Talkpal 把 AI 变成了你的专属外教

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 语言

越南语厨房和烹饪词汇

学习越南语的过程中,了解一些与厨房和烹饪相关的词汇是非常有帮助的。越南菜不仅美味,而且在全球范围内广受欢迎。掌握这些词汇不仅能够帮助你更好地理解越南菜的制作过程,还可以让你在越南旅行时更加自如地与当地人交流。下面我们将介绍一些常用的越南语厨房和烹饪词汇,并提供每个词汇的定义和例句。

Students use laptops and notebooks while learning languages in a shared office space during sunset.
Promotional background

学习语言最有效的方法

免费试用 Talkpal

基本厨房词汇

nhà bếp – 厨房
厨房是烹饪和准备食物的地方。
Tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.

bếp ga – 煤气灶
煤气灶是用来加热和烹饪食物的设备。
Mẹ tôi đang nấu canh trên bếp ga.

bếp điện – 电灶
电灶是使用电力来加热和烹饪食物的设备。
Chúng tôi sử dụng bếp điện để nấu ăn.

nồi – 锅
锅是用来煮、炖或煮食物的容器。
Cô ấy đang nấu phở trong nồi.

chảo – 平底锅
平底锅是用来煎、炒或烤食物的器具。
Tôi thích chiên trứng bằng chảo.

lò nướng – 烤箱
烤箱是用来烤、焙或烘食物的设备。
Chúng tôi nướng bánh mì trong lò nướng.

dao – 刀
刀是用来切割食物的工具。
Anh ấy đang cắt rau bằng dao.

thớt – 砧板
砧板是用来放置食材以便切割的平板。
Chúng tôi sử dụng thớt để thái thịt.

muôi – 勺子
勺子是用来舀汤或其他液体食物的器具。
Cô ấy đang múc canh bằng muôi.

đĩa – 盘子
盘子是用来盛放食物的平板容器。
Chúng tôi đã bày thức ăn lên đĩa.

食材词汇

thịt – 肉
肉是指动物的肌肉组织,通常用于食物。
Tôi thích ăn thịt bò.

– 鱼
鱼是水生动物,通常用于食物。
Chúng tôi thường ăn cá vào thứ Sáu.

– 鸡
鸡是一种家禽,常用于食物。
Bà nội nấu gà hầm rất ngon.

rau – 蔬菜
蔬菜是指植物的可食部分,如叶、茎或根。
Tôi thích ăn rau xanh.

cà chua – 番茄
番茄是一种多汁的果实,常用于沙拉和酱汁。
Chúng tôi thêm cà chua vào món salad.

hành – 洋葱
洋葱是一种蔬菜,常用于调味。
Mẹ tôi cắt hành để nấu ăn.

tỏi – 大蒜
大蒜是一种具有强烈气味的调味品。
Chúng tôi thêm tỏi vào món xào.

ớt – 辣椒
辣椒是一种辛辣的蔬菜,常用于增加食物的辣味。
Cô ấy thích ăn ớt cay.

gừng – 姜
姜是一种具有辛辣味道的根茎,常用于调味。
Chúng tôi thêm gừng vào món canh.

muối – 盐
盐是一种常用的调味品,用于增加食物的咸味。
Hãy thêm một ít muối vào canh.

烹饪动作词汇

nấu – 煮
煮是指用水或其他液体加热食物的过程。
Tôi đang nấu cơm.

chiên – 煎
煎是指用少量油在锅中加热食物的过程。
Chúng tôi chiên cá trên chảo.

rán – 炸
炸是指将食物浸入热油中烹饪的过程。
Cô ấy rán bánh bao rất giòn.

hấp – 蒸
蒸是指用水蒸气加热食物的过程。
Chúng tôi hấp cá để giữ nguyên hương vị.

nướng – 烤
烤是指在高温环境下加热食物的过程。
Anh ấy thích nướng thịt ngoài trời.

xào – 炒
炒是指用高温和少量油快速翻炒食物的过程。
Chúng tôi xào rau với tỏi.

luộc – 煮沸
煮沸是指将食物放入沸水中加热的过程。
Tôi luộc trứng vào buổi sáng.

kho – 炖
炖是指用小火慢慢煮熟食物的过程,通常加入调料。
Bà nội tôi kho thịt rất ngon.

nghiền – 捣碎
捣碎是指将食物压碎或磨成糊状的过程。
Chúng tôi nghiền khoai tây để làm súp.

trộn – 搅拌
搅拌是指将多种食材混合在一起的过程。
Cô ấy trộn salad với dầu ô liu.

调味和配料词汇

nước mắm – 鱼露
鱼露是一种由发酵鱼制成的调味品,常用于越南菜。
Chúng tôi thêm nước mắm vào phở.

tiêu – 胡椒
胡椒是一种常用的香料,用于增加食物的辣味和香气。
Hãy rắc một ít tiêu lên món ăn.

đường – 糖
糖是一种甜味调味品,常用于甜点和某些菜肴。
Chúng tôi thêm đường vào trà.

dầu ăn – 食用油
食用油是一种用于烹饪的油脂。
Chúng tôi sử dụng dầu ăn để chiên thức ăn.

dấm – 醋
醋是一种酸味调味品,常用于沙拉和腌制食物。
Chúng tôi thêm dấm vào nước sốt.

xì dầu – 酱油
酱油是一种由大豆制成的咸味调味品。
Chúng tôi chấm bánh xèo với xì dầu.

mắm tôm – 虾酱
虾酱是一种由发酵虾制成的调味品,味道浓烈。
Chúng tôi thêm mắm tôm vào bún đậu.

ớt bột – 辣椒粉
辣椒粉是一种由干辣椒制成的调味品,常用于增加食物的辣味。
Chúng tôi rắc ớt bột lên món ăn.

hành khô – 干葱
干葱是一种经过干燥处理的葱,常用于调味。
Chúng tôi rắc hành khô lên phở.

rau thơm – 香草
香草是一种用于调味的植物,常用于增加食物的香气。
Chúng tôi thêm rau thơm vào phở.

烹饪器具词汇

máy xay sinh tố – 搅拌机
搅拌机是一种用来将食材搅拌成糊状或液体的设备。
Chúng tôi sử dụng máy xay sinh tố để làm sinh tố.

nồi cơm điện – 电饭煲
电饭煲是一种用来煮饭的电器。
Chúng tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.

máy xay thịt – 绞肉机
绞肉机是一种用来将肉类绞碎的设备。
Chúng tôi sử dụng máy xay thịt để làm thịt xay.

bát – 碗
碗是一种用来盛放食物或液体的圆形容器。
Chúng tôi ăn phở trong bát.

khay – 托盘
托盘是一种用来盛放或搬运食物的平板容器。
Chúng tôi bày thức ăn lên khay.

cốc – 杯子
杯子是一种用来盛放饮料的容器。
Chúng tôi uống trà trong cốc.

kéo – 剪刀
剪刀是一种用来剪切食材的工具。
Chúng tôi sử dụng kéo để cắt rau.

muỗng – 勺子
勺子是一种用来舀取食物的器具。
Chúng tôi dùng muỗng để ăn súp.

vỉ nướng – 烧烤架
烧烤架是一种用来烤制食物的设备。
Chúng tôi nướng thịt trên vỉ nướng.

bình nước – 水壶
水壶是一种用来盛放和倒水的容器。
Chúng tôi đun nước bằng bình nước.

掌握这些越南语厨房和烹饪词汇,将有助于你更好地理解越南菜的制作过程,也能让你在越南的厨房中更加得心应手。无论是在餐馆点菜,还是在家中自己动手烹饪,这些词汇都会为你提供很大的帮助。希望你在学习越南语的过程中能够享受美食,提升语言技能!

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal is an AI-powered language tutor available on web and mobile platforms. Accelerate your language fluency, chat about interesting topics by writing or speaking, and receive realistic voice messages wherever and whenever you want.

Learning section image (zh-hans)

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

We are always here if you have any questions or require assistance. Contact our customer support anytime at [email protected]

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot