购物中心和市场的越南语单词 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

Talkpal 把 AI 变成了你的专属外教

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 语言

购物中心和市场的越南语单词

学习一种新的语言不仅是掌握其语法和词汇,还需要了解日常生活中常用的表达方式。无论是在购物中心还是市场,掌握一些基础的越南语单词和短语都能让你更轻松地与当地人交流。本文将介绍一些在购物中心和市场中常用的越南语单词及其用法,帮助你在越南购物时更加得心应手。

A man uses his laptop while learning languages in a room filled with pinned study notes.
Promotional background

学习语言最有效的方法

免费试用 Talkpal

基础词汇

chợ – 市场:这是越南语中表示“市场”的词。
Tôi đi chợ mua rau.

siêu thị – 超市:在越南,大型超市被称为“siêu thị”。
Chúng ta đi siêu thị mua thực phẩm nhé.

trung tâm thương mại – 购物中心:这是指大型购物中心或商场。
Trung tâm thương mại này rất lớn và có nhiều cửa hàng.

cửa hàng – 商店:这个词表示一般的商店。
Tôi tìm một cửa hàng bán quần áo.

giá – 价格:表示商品的价格。
Giá của cái áo này bao nhiêu?

giảm giá – 打折:表示商品在打折或降价。
Cửa hàng này đang giảm giá 50%.

hóa đơn – 发票:购物后得到的收据或发票。
Xin cho tôi hóa đơn.

购物时常用短语

bao nhiêu – 多少钱:用来询问价格。
Cái này bao nhiêu?

có thể – 可以:用来询问是否可以做某事。
Tôi có thể thử không?

cần – 需要:表示需要某种商品或服务。
Tôi cần một cái túi mới.

muốn – 想要:表示想要购买某物。
Tôi muốn mua đôi giày này.

ở đâu – 在哪里:用来询问某物或某店的具体位置。
Nhà vệ sinh ở đâu?

lấy – 拿:表示拿某物。
Tôi sẽ lấy cái này.

商品类别

quần áo – 衣服:表示各种衣物。
Tôi muốn mua quần áo mùa hè.

giày – 鞋子:表示各种鞋类。
Giày này rất đẹp.

điện tử – 电子产品:表示各种电子设备。
Tôi cần mua một cái điện thoại mới.

thực phẩm – 食品:表示各种食物。
Siêu thị này có nhiều thực phẩm tươi.

đồ chơi – 玩具:表示各种玩具。
Tôi muốn mua đồ chơi cho con.

đồ dùng gia đình – 家居用品:表示各种家居用品。
Chúng tôi cần mua đồ dùng gia đình mới.

交谈中的常用语

xin chào – 你好:这是最基本的问候语。
Xin chào, bạn cần giúp gì không?

cảm ơn – 谢谢:表示感谢。
Cảm ơn bạn rất nhiều.

xin lỗi – 对不起:表示道歉。
Xin lỗi, tôi không biết.

vâng – 是的:表示肯定回答。
Vâng, tôi muốn mua cái này.

không – 不:表示否定回答。
Không, tôi chỉ xem thôi.

bao nhiêu tiền – 多少钱:询问商品的价格。
Bao nhiêu tiền một ký rau này?

có thể giúp tôi – 能帮我吗:请求帮助。
Bạn có thể giúp tôi tìm không?

quầy tính tiền – 收银台:表示结账的地方。
Quầy tính tiền ở đâu?

常见问题

có bao nhiêu – 有多少:询问数量。
Cửa hàng này có bao nhiêu loại giày?

mở cửa – 开门:询问开门时间。
Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?

đóng cửa – 关门:询问关门时间。
Siêu thị đóng cửa lúc mấy giờ?

có sẵn – 有货:询问是否有某种商品。
Cái này có sẵn không?

chọn – 选择:表示选择某物。
Bạn chọn cái nào?

phí vận chuyển – 运费:询问配送费用。
Phí vận chuyển là bao nhiêu?

đổi trả – 退换:询问退换政策。
Cửa hàng này có đổi trả không?

了解这些常用的越南语单词和短语后,你会发现购物变得更加轻松自如。通过不断实践和使用,你不仅能提高语言能力,还能更深入地体验越南的文化和生活。希望这篇文章能对你有所帮助,祝你在越南的购物之旅愉快!

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal is an AI-powered language tutor available on web and mobile platforms. Accelerate your language fluency, chat about interesting topics by writing or speaking, and receive realistic voice messages wherever and whenever you want.

Learning section image (zh-hans)

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

We are always here if you have any questions or require assistance. Contact our customer support anytime at [email protected]

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot