宗教和仪式中使用的越南语单词 - Talkpal
00 天数 D
16 小时数 H
59 分钟 M
59 秒数 S
Talkpal logo

使用 AI 更快地学习语言

学习速度提高 5 倍!

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
+ 79 语言

宗教和仪式中使用的越南语单词

学习一种新的语言不仅仅是学习其日常用语和语法规则,了解该语言在特定文化背景下的使用也是非常重要的。在越南语中,宗教和仪式用语有其独特的表达方式和词汇。本文将介绍一些在越南宗教和仪式中常用的词汇,并对其进行详细解释,以便帮助学习者更好地理解和使用这些词汇。

Library books are used by several students sitting at shared desks for learning languages at night.

学习语言最有效的方法

免费试用 Talkpal

宗教中的常用词汇

Phật giáo – 佛教
佛教是越南最主要的宗教之一。Phật giáo这个词在日常对话和宗教仪式中经常出现。
Nhiều người Việt Nam theo Phật giáo.

nhà thờ – 教堂
教堂是基督教徒进行宗教活动的地方。在越南,天主教和基督教的教堂也很常见。
Chúng tôi đi nhà thờ vào mỗi chủ nhật.

tín ngưỡng – 信仰
信仰是指人们对某种宗教或精神力量的信任和崇拜。
Mỗi người có tín ngưỡng riêng của mình.

thánh lễ – 弥撒
弥撒是天主教和基督教的一种宗教仪式,通常在教堂进行。
Gia đình tôi tham gia thánh lễ vào mỗi sáng chủ nhật.

tăng ni – 僧尼
僧尼是指佛教的僧侣和尼姑,他们在寺庙中生活并修行。
Các tăng ni sống ở chùa và tu hành.

kinh thánh – 圣经
圣经是基督教的经典,包含旧约和新约。
Tôi thích đọc kinh thánh mỗi ngày.

仪式中的常用词汇

nghi lễ – 仪式
仪式是指按照一定的程序和形式进行的宗教活动或庆典。
Họ tổ chức nghi lễ cưới rất trang trọng.

cúng – 祭祀
祭祀是指向神灵或祖先供奉祭品,以表示敬意和祈求保佑。
Gia đình tôi thường cúng tổ tiên vào dịp Tết.

hương – 香
香是宗教仪式中常用的用品,点燃后用于祭祀或祈祷。
Mẹ tôi thắp hương mỗi ngày.

bàn thờ – 祭坛
祭坛是用来供奉神灵或祖先的地方,通常摆放在家中或寺庙中。
Chúng tôi có một bàn thờ tổ tiên trong nhà.

lễ hội – 节日
节日是指特定宗教或文化背景下的庆祝活动,通常伴有各种仪式和庆典。
Lễ hội chùa Hương là một trong những lễ hội lớn ở Việt Nam.

tế – 祭
祭是指向神灵或祖先供奉祭品的一种宗教仪式。
Họ tổ chức lễ tế lớn vào mùa xuân.

pháp sư – 法师
法师是指在宗教仪式中执行特定任务的宗教人物,通常在佛教和道教中出现。
Pháp sư thực hiện nghi lễ cầu an cho dân làng.

宗教节日中的常用词汇

Tết Nguyên Đán – 春节
春节是越南最重要的传统节日,类似于中国的农历新年。
Gia đình tôi chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán rất chu đáo.

Vu Lan – 盂兰节
盂兰节是佛教的一个重要节日,旨在超度亡灵和表达孝心。
Họ đi chùa vào dịp Vu Lan để cầu nguyện cho tổ tiên.

Trung Thu – 中秋节
中秋节是越南的一个传统节日,主要庆祝丰收和团圆。
Trẻ em rất thích Trung Thu vì có nhiều đèn lồng và bánh trung thu.

Giáng Sinh圣诞节
圣诞节是基督教的重要节日,庆祝耶稣基督的诞生。
Cả gia đình tôi đều ăn mừng Giáng Sinh rất vui vẻ.

tết âm lịch – 农历新年
农历新年是根据阴历计算的新年,与公历新年不同。
Người Việt Nam thường đón tết âm lịch với nhiều phong tục truyền thống.

其他相关词汇

cầu nguyện – 祈祷
祈祷是指向神灵或祖先表达愿望和祈求保佑的行为。
Mọi người thường cầu nguyện cho sức khỏe và bình an.

phước lành – 福气
福气是指好运和祝福,通常在宗教仪式中祈求。
Họ tin rằng lễ cúng sẽ mang lại phước lành cho gia đình.

chùa – 寺庙
寺庙是佛教徒进行宗教活动的场所。
Chúng tôi thường đến chùa vào các ngày rằm.

ngày rằm – 满月日
满月日是指农历每月的十五,佛教徒常在这一天进行宗教活动。
Ngày rằm tháng bảy là ngày lễ Vu Lan.

lễ cầu an – 祈福仪式
祈福仪式是指祈求平安和幸福的宗教活动。
Họ tổ chức lễ cầu an để cầu sức khỏe và bình an cho gia đình.

đền – 神庙
神庙是供奉神灵的地方,通常用于特定的宗教活动。
Người dân đến đền để thắp hương và cầu nguyện.

linh hồn – 灵魂
灵魂是指人或动物的精神部分,宗教信仰中认为灵魂在死亡后仍然存在。
Họ tin rằng linh hồn của người đã khuất vẫn luôn dõi theo gia đình.

pháp lực – 法力
法力是指宗教人物或神灵所具有的超自然能力。
Pháp sư sử dụng pháp lực để trừ tà ma.

学习这些词汇不仅有助于理解越南的宗教和仪式,还能更好地融入越南文化。在实际应用中,多听、多读、多练习,将这些词汇自然地融入到日常对话中,是提高语言能力的关键。希望本文能为您的越南语学习之旅提供有价值的帮助。

Learning section image (zh-hans)
下载 talkpal 应用程序

随时随地学习

Talkpal是一款人工智能语言辅导软件。 这是学习语言最有效的方法。 通过写或说的方式无限畅聊有趣的话题,同时以逼真的语音接收信息。

Learning section image (zh-hans)
QR 码

使用您的设备扫描以在 iOS 或 Android 上下载

Learning section image (zh-hans)

联系我们

Talkpal 是一款由 GPT 驱动的 AI 语言老师。提升你的口语、听力、写作和发音——学习速度提升 5 倍!

语言

学习


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot