일상 대화에서 흔히 쓰이는 베트남어 단어 - Talkpal
00 일수 D
16 시간 H
59 M
59 S
Talkpal logo

AI로 언어를 더 빠르게 배우세요

Talkpal은 AI를 나만의 전담 언어 코치로 만들어 줍니다

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 언어

일상 대화에서 흔히 쓰이는 베트남어 단어

베트남어를 배우는 과정에서 일상 대화에서 자주 사용되는 단어들을 알아두면 큰 도움이 됩니다. 이번 글에서는 일상 대화에서 자주 쓰이는 베트남어 단어들과 그 예문을 소개하겠습니다. 각 단어의 베트남어 원어와 한국어 설명을 함께 제공하며, 예문도 함께 제시하니 참고해 보세요.

A man and woman focus on their open books for learning languages at a long library table.
Promotional background

언어를 배우는 가장 효율적인 방법

Talkpal 무료 체험

기본 인사말

Xin chào – 안녕하세요
Xin chào, bạn có khỏe không?

Cảm ơn – 감사합니다
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

Xin lỗi – 죄송합니다
Xin lỗi, tôi đến muộn.

일상 대화에서 자주 쓰이는 단어

Đi – 가다
Tôi muốn đi du lịch.

Ăn – 먹다
Chúng ta đi ăn tối nhé.

Uống – 마시다
Bạn có muốn uống cà phê không?

Mua – 사다
Tôi cần mua một cái áo mới.

Bán – 팔다
Anh ấy bán hoa quả ở chợ.

Học – 배우다
Tôi đang học tiếng Việt.

Làm việc – 일하다
Cô ấy làm việc ở ngân hàng.

감정 표현

Vui – 기쁘다
Tôi rất vui khi gặp bạn.

Buồn – 슬프다
Cô ấy cảm thấy buồn vì kết quả thi.

Giận – 화나다
Anh ấy giận vì bị lừa.

Sợ – 무섭다
Tôi sợ bóng tối.

자주 쓰이는 명사

Nhà – 집
Tôi ở nhà suốt ngày.

Trường – 학교
Con trai tôi đang học ở trường.

Chợ – 시장
Chúng tôi đi chợ vào cuối tuần.

Bệnh viện – 병원
Ông tôi đang nằm viện.

Siêu thị – 슈퍼마켓
Tôi mua rau ở siêu thị.

Bạn bè – 친구
Chúng tôi là bạn bè lâu năm.

자주 쓰이는 형용사

Đẹp – 아름답다
Hoa này rất đẹp.

Thông minh – 똑똑하다
Con gái của bạn rất thông minh.

Nhỏ – 작다
Căn nhà này rất nhỏ.

Lớn – 크다
Thành phố này rất lớn.

Dễ thương – 귀엽다
Em bé này rất dễ thương.

Khó – 어렵다
Bài tập này rất khó.

시간과 관련된 단어

Ngày – 날, 일
Hôm nay là một ngày đẹp trời.

Tháng – 월
Tôi sẽ đi du lịch vào tháng sau.

Năm – 년
Năm nay, tôi sẽ học giỏi hơn.

Giờ – 시간
Mấy giờ rồi?

Phút – 분
Chờ tôi một phút.

Giây – 초
Chỉ còn vài giây nữa.

자주 쓰이는 동사

Yêu – 사랑하다
Tôi yêu gia đình của mình.

Thích – 좋아하다
Tôi thích ăn phở.

Nói – 말하다
Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.

Nghe – 듣다
Tôi thích nghe nhạc.

Đọc – 읽다
Cô ấy thích đọc sách.

Viết – 쓰다
Tôi đang viết thư cho bạn.

Chơi – 놀다
Trẻ em thích chơi ngoài trời.

Ngủ – 자다
Tôi thường đi ngủ sớm.

Thức dậy – 일어나다
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

Lái xe – 운전하다
Anh ấy lái xe rất cẩn thận.

Đi bộ – 걷다
Chúng tôi đi bộ quanh công viên.

자주 쓰이는 부사

Rất – 매우
Cô ấy rất đẹp.

Khá – 꽤
Anh ấy khá thông minh.

Đủ – 충분히
Tôi đã ăn đủ rồi.

Chỉ – 단지
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.

Thường – 자주
Chúng tôi thường đi du lịch.

Luôn – 항상
Cô ấy luôn giúp đỡ người khác.

자주 쓰이는 접속사

– 그리고
Tôi thích đọc sách và nghe nhạc.

Nhưng – 그러나
Tôi muốn đi chơi, nhưng trời mưa.

Hoặc – 또는
Bạn muốn uống trà hoặc cà phê?

– 때문에
Tôi không đi vì tôi bận.

Nếu – 만약
Nếu bạn rảnh, chúng ta đi chơi nhé.

베트남어는 다양한 상황에서 활용될 수 있는 단어들이 많습니다. 이번 글에서 소개한 단어들은 일상 대화에서 자주 사용되는 만큼, 여러분이 베트남어를 배우는 데 큰 도움이 될 것입니다. 꾸준히 연습하고 반복하여 자연스럽게 사용할 수 있도록 노력해 보세요.

Learning section image (ko)
토크팔 앱 다운로드

언제 어디서나 학습

Talkpal은 웹과 모바일에서 이용할 수 있는 AI 기반 언어 튜터입니다. 원하시는 시간과 장소에서 글을 쓰거나 말을 하며 흥미로운 주제로 채팅하고, 실제 사람 같은 음성 메시지를 받아보며 외국어 실력을 빠르게 키워보세요.

Learning section image (ko)

기기로 스캔하여 iOS 또는 Android에 다운로드

Learning section image (ko)

문의하기

궁금한 점이 있거나 도움이 필요하시면 언제든지 저희에게 알려주세요. 고객 지원팀([email protected])으로 언제든 편하게 연락해 주세요. [email protected]

언어

학습


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot