감정과 느낌에 대한 베트남어 단어 - Talkpal
00 일수 D
16 시간 H
59 M
59 S
Talkpal logo

AI로 언어를 더 빠르게 배우세요

Talkpal은 AI를 나만의 전담 언어 코치로 만들어 줍니다

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 언어

감정과 느낌에 대한 베트남어 단어

베트남어를 배우면서 다양한 감정과 느낌을 표현할 수 있는 단어들을 익히는 것은 중요한 부분입니다. 이 글에서는 감정과 느낌을 표현하는 베트남어 단어들을 소개하고, 각 단어의 의미와 예문을 통해 이해를 돕고자 합니다.

Four students sit around a table and use laptops while learning languages in a bright office at sunset.
Promotional background

언어를 배우는 가장 효율적인 방법

Talkpal 무료 체험

기쁨과 행복

vui vẻ – 즐겁다, 기쁘다
Tôi cảm thấy rất vui vẻ hôm nay.

hạnh phúc – 행복하다
Gia đình tôi luôn sống trong hạnh phúc.

슬픔과 우울

buồn – 슬프다
Anh ấy cảm thấy rất buồn vì mất công việc.

u sầu – 우울하다
Cô ấy luôn u sầu trong những ngày mưa.

분노와 짜증

tức giận – 화나다
Anh ấy tức giận khi biết sự thật.

khó chịu – 짜증나다
Tôi cảm thấy khó chịu khi phải chờ đợi lâu.

공포와 두려움

sợ hãi – 무서워하다, 두려워하다
Cô ấy sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.

lo lắng – 걱정하다, 불안해하다
Tôi lo lắng về kỳ thi sắp tới.

사랑과 애정

yêu thương – 사랑하다
Anh ấy yêu thương gia đình rất nhiều.

quý mến – 좋아하다, 존경하다
Tôi rất quý mến cô giáo của mình.

놀람과 경이

ngạc nhiên – 놀라다
Tôi rất ngạc nhiên khi nghe tin đó.

kinh ngạc – 경이롭다
Mọi người đều kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.

혐오와 싫증

ghét – 싫어하다
Tôi ghét ăn rau đắng.

chán – 지루하다, 싫증나다
Tôi cảm thấy chán với công việc hiện tại.

평온과 만족

bình yên – 평온하다
Cuộc sống ở quê rất bình yên.

hài lòng – 만족하다
Tôi hài lòng với kết quả của mình.

혼란과 당황

bối rối – 혼란스럽다, 당황하다
Cô ấy bối rối khi không biết phải làm gì.

lúng túng – 어리둥절하다, 당황하다
Anh ấy lúng túng khi gặp người lạ.

질투와 시기

ghen tị – 질투하다
Cô ấy luôn ghen tị với thành công của bạn bè.

đố kỵ – 시기하다
Anh ấy đố kỵ với sự thăng tiến của đồng nghiệp.

감사와 감동

biết ơn – 감사하다
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

cảm động – 감동받다
Tôi cảm động khi nghe câu chuyện của anh ấy.

기타 감정

tò mò – 호기심이 많다
Trẻ con thường rất tò mò về mọi thứ.

nghi ngờ – 의심하다
Cô ấy nghi ngờ lời nói của anh ta.

tự hào – 자랑스럽다
Cha mẹ rất tự hào về con cái của họ.

thất vọng – 실망하다
Tôi thất vọng với kết quả của mình.

đau lòng – 마음이 아프다
Cô ấy đau lòng khi nghe tin buồn.

이처럼 다양한 감정과 느낌을 표현할 수 있는 베트남어 단어들을 익히면, 더 풍부한 대화를 나눌 수 있습니다. 각 단어의 의미와 예문을 통해 실생활에서 활용해 보세요. 베트남어 학습에 큰 도움이 될 것입니다.

Learning section image (ko)
토크팔 앱 다운로드

언제 어디서나 학습

Talkpal은 웹과 모바일에서 이용할 수 있는 AI 기반 언어 튜터입니다. 원하시는 시간과 장소에서 글을 쓰거나 말을 하며 흥미로운 주제로 채팅하고, 실제 사람 같은 음성 메시지를 받아보며 외국어 실력을 빠르게 키워보세요.

Learning section image (ko)

기기로 스캔하여 iOS 또는 Android에 다운로드

Learning section image (ko)

문의하기

궁금한 점이 있거나 도움이 필요하시면 언제든지 저희에게 알려주세요. 고객 지원팀([email protected])으로 언제든 편하게 연락해 주세요. [email protected]

언어

학습


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot