베트남어 문법을 위한 전치사 위치 연습 - Talkpal

베트남어 문법을 위한 전치사 위치 연습

이 연습문제들은 베트남어 문법에서 전치사의 위치를 정확히 익히기 위한 연습입니다. 각 문장에서 올바른 전치사를 사용하여 문장이 자연스럽고 정확하게 되도록 해보세요. 힌트를 참고하여 전치사가 어떤 단어 앞에 오는지 주의 깊게 살펴보세요.

A bearded man works on a laptop for the purpose of learning languages in a quiet library.
Promotional background

AI와 함께 언어를 배우는 재미있고 효과적인 방법

Talkpal 무료로 체험하기

베트남어 전치사 위치 연습 1

1. Tôi đi *vào* nhà lúc 8 giờ. (전치사 ‘~안으로’ 뜻)
2. Cô ấy đang đứng *trước* cửa. (전치사 ‘~앞에’ 뜻)
3. Chúng tôi ngồi *trên* ghế. (전치사 ‘~위에’ 뜻)
4. Anh ấy đi bộ *dọc theo* con đường. (전치사 ‘~따라서’ 뜻)
5. Tôi để sách *trong* cặp. (전치사 ‘~안에’ 뜻)
6. Họ chạy *qua* công viên. (전치사 ‘~가로질러’ 뜻)
7. Em bé chơi *bên cạnh* mẹ. (전치사 ‘~옆에’ 뜻)
8. Chúng tôi đợi bạn *ở* nhà ga. (전치사 ‘~에서’ 뜻)
9. Cô ấy đi bộ *về* nhà. (전치사 ‘~쪽으로’ 뜻)
10. Anh ta đứng *giữa* hai người bạn. (전치사 ‘~사이에’ 뜻)

베트남어 전치사 위치 연습 2

1. Tôi gửi thư *đến* bạn hôm qua. (전치사 ‘~에게’ 뜻)
2. Bức tranh treo *trên* tường. (전치사 ‘~위에’ 뜻)
3. Chúng tôi đi nghỉ mát *ở* biển. (전치사 ‘~에서’ 뜻)
4. Cô ấy đặt cốc nước *trên* bàn. (전치사 ‘~위에’ 뜻)
5. Họ đi bộ *bên* sông. (전치사 ‘~옆에’ 뜻)
6. Tôi đợi bạn *tại* quán cà phê. (전치사 ‘~에서’ 뜻)
7. Chúng tôi học bài *với* thầy giáo. (전치사 ‘~와 함께’ 뜻)
8. Anh ấy đi làm *bằng* xe máy. (전치사 ‘~로’ 뜻)
9. Cô ấy nói chuyện *về* kế hoạch mới. (전치사 ‘~에 대해’ 뜻)
10. Tôi đặt sách *trên* giá. (전치사 ‘~위에’ 뜻)
Talkpal AI Learn languages with AI
Talkpal 앱 다운로드

언제 어디서나 배워보세요

Talkpal은 웹과 모바일 플랫폼에서 이용할 수 있는 AI 기반 언어 튜터입니다. 언어 유창성을 빠르게 향상시키고, 글을 쓰거나 직접 말하며 흥미로운 주제로 대화해 보세요. 언제 어디서나 실제 같은 음성 메시지를 받아볼 수 있습니다.

Talkpal app The fun and effective way to learn a language with AI

기기로 스캔하여 iOS 또는 Android에 다운로드

Talkpal app The fun and effective way to learn a language with AI

문의하기

궁금한 점이 있거나 도움이 필요하시면 언제든지 저희에게 알려주세요. 언제든 편하게 다음 주소로 고객 지원팀에 연락해 주세요: support@talkpal.ai

언어

학습

파트너십

회사


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, PMB 54222, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 모든 권리 보유.

GDPR compliant

Trustpilot