学校と教育を表すベトナム語 - Talkpal
00 日数 D
16 時間 H
59 M
59 S
Talkpal logo

AIで言語をより速く学ぶ

Talkpalは、AIをあなた専属の語学コーチに変えます

Learn Languages faster with AI
Flag of England Flag of Spain Flag of France Flag of Germany Flag of Italy
80+ 言語

学校と教育を表すベトナム語

ベトナム語を学ぶ日本の皆さん、今回は学校と教育に関連するベトナム語の語彙を紹介します。学校生活や教育制度について話す時、これらの単語を使うことで、より豊かな表現ができるようになります。各単語の説明と一緒に、実際に使われる例文も紹介しますので、参考にしてください。

Students sit in a classroom setting using laptops and writing notes for learning languages.
Promotional background

言語を学ぶための最も効率的な方法

Talkpal を無料でお試しください

基本的な学校関連の語彙

trường học:学校
学校全般を指す言葉です。

Tôi đi học ở trường học mỗi ngày.

giáo viên:教師
学生に教える職業の人。

Giáo viên của tôi rất nhiệt tình và tận tâm.

học sinh:生徒
学校で学ぶ子供や若者。

Học sinh trong lớp rất chăm chỉ.

lớp học:クラス、教室
授業が行われる場所やクラス自体を指します。

Lớp học của chúng tôi rất rộng rãi và thoải mái.

bài học:授業、レッスン
授業や学習の内容。

Bài học hôm nay rất thú vị và bổ ích.

教育に関する語彙

giáo dục:教育
教育全般を指す言葉。

Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của xã hội.

học kỳ:学期
学校の期間の一部。

Học kỳ này tôi có nhiều môn học mới.

kỳ thi:試験
知識や能力を評価するためのテスト。

Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

điểm số:成績、点数
試験や評価の結果としての数字。

Điểm số của tôi trong kỳ thi này rất cao.

học bổng:奨学金
学生が学費を支援されるための金銭的な援助。

Tôi đã nhận được học bổng để học ở nước ngoài.

学校の種類と役職

trường tiểu học:小学校
初等教育を提供する学校。

Con tôi đang học ở trường tiểu học gần nhà.

trường trung học cơ sở:中学校
中等教育の前半を提供する学校。

Sau khi tốt nghiệp trường tiểu học, học sinh sẽ vào trường trung học cơ sở.

trường trung học phổ thông:高校
中等教育の後半を提供する学校。

Học sinh trung học phổ thông thường phải thi vào đại học.

hiệu trưởng:校長
学校の最高責任者。

Hiệu trưởng của trường tôi rất nghiêm khắc nhưng công bằng.

phó hiệu trưởng:副校長
校長を補佐する役職の人。

Phó hiệu trưởng luôn giúp đỡ học sinh khi gặp khó khăn.

学習活動と関連用語

bài tập về nhà:宿題
授業の後で家で行う学習活動。

Giáo viên giao rất nhiều bài tập về nhà cho chúng tôi.

ôn tập:復習
学んだことを再度確認すること。

Tôi dành thời gian mỗi ngày để ôn tập bài học.

thảo luận:討論、ディスカッション
意見を交換する活動。

Chúng tôi có một buổi thảo luận về chủ đề môi trường.

thuyết trình:プレゼンテーション
資料や情報を発表すること。

Tôi phải chuẩn bị một bài thuyết trình về lịch sử Việt Nam.

học nhóm:グループ学習
複数の学生が協力して学ぶこと。

Học nhóm giúp tôi hiểu bài học nhanh hơn.

その他の関連語彙

giờ học:授業時間
授業が行われる時間。

Giờ học bắt đầu từ 8 giờ sáng.

giờ giải lao:休み時間
授業と授業の間の休憩時間。

Chúng tôi có 15 phút giờ giải lao sau mỗi tiết học.

giáo trình:教科書
授業で使う教材。

Giáo trình tiếng Anh của tôi rất dễ hiểu.

phòng thí nghiệm:実験室
科学の実験を行う場所。

Chúng tôi có một bài thực hành trong phòng thí nghiệm hôm nay.

thư viện:図書館
本や資料を借りることができる場所。

Thư viện của trường rất lớn và nhiều sách.

このように、学校と教育に関するベトナム語の語彙を覚えることで、ベトナム語でのコミュニケーションがよりスムーズになります。これらの単語を日常生活や勉強に活用して、ベトナム語のスキルを向上させてください。

Learning section image (ja)
talkpalアプリをダウンロード

いつでもどこでも学べる

Talkpal is an AI-powered language tutor available on web and mobile platforms. Accelerate your language fluency, chat about interesting topics by writing or speaking, and receive realistic voice messages wherever and whenever you want.

Learning section image (ja)

デバイスでスキャンして、iOSまたはAndroidにダウンロードします

Learning section image (ja)

お問い合わせ

We are always here if you have any questions or require assistance. Contact our customer support anytime at [email protected]

言語

学習


Talkpal, Inc., 2810 N Church St, Wilmington, Delaware 19802, US

© 2026 All Rights Reserved.


Trustpilot